menu_book
見出し語検索結果 "thưởng ngoạn" (1件)
thưởng ngoạn
日本語
動見物する
thưởng ngoạn phong cảnh núi non
山の風景を見物する
swap_horiz
類語検索結果 "thưởng ngoạn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thưởng ngoạn" (1件)
thưởng ngoạn phong cảnh núi non
山の風景を見物する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)